Trang chủ › Cẩm nang › Học tiếng Nhật
📘 Học tiếng Nhật

"Thiệt luôn á?" - Tiếng Nhật sẽ thế nào???

Ajisai · 10/10/2026
"Thiệt luôn á?" - Tiếng Nhật sẽ thế nào???

Trong tiếng Việt, lúc bất ngờ ta có thể nói “thiệt luôn?”, lúc muốn nhấn mạnh thì nói “thật sự”, còn khi kể chuyện với bạn bè lại buột miệng “nghiêm túc đó!”.

Tiếng Nhật cũng có vài cách nói gần như vậy. Hôm nay mình nhớ ba cụm này là đủ dùng trong nhiều cuộc trò chuyện thân mật.

Cụm này nhấn mạnh rằng chuyện đó không đùa, không nói quá. Có thể hiểu gần như “nghiêm túc đó”, “thật sự luôn”.

ガチで好きです。
(Gachi de suki desu.)
Mình thật sự thích.

ガチで間違えました。
(Gachi de machigaemashita.)
Mình sai thật rồi.

Trong hình có câu:

ガチ恋なんだけど、脈なさすぎて泣いてる。
(Gachi koi nan da kedo, myaku nasasugite naiteru.)
Mình thích người ta thật lòng, mà có vẻ chẳng có hy vọng gì nên sắp khóc rồi.

sắc thái “nói thật, làm thật, nghiêm túc thật”.

Đây là cách nói rất thân mật, thường dùng khi ngạc nhiên hoặc muốn nhấn mạnh cảm xúc. Có thể mang nghĩa “thiệt hả?”, “thiệt luôn”, “thật sự”.

まじで?
(Maji de?)
Thiệt hả?

まじで疲れた。
(Maji de tsukareta.)
Mệt thiệt sự.

Trong hình có câu:

時差ボケ、まじキツい。
(Jisaboke, maji kitsui.)
Lệch múi giờ mệt thật sự.

まじで (maji de) là câu cảm thán rất đời thường — nghe giống “thiệt luôn á!” khi trò chuyện với bạn bè.

Cụm này cũng có nghĩa “thật sự”, nhưng dùng được trong nhiều tình huống hơn hai cụm trên. Khi viết trang trọng, có thể dùng cách viết đầy đủ là 本当に (ほんとうに, hontō ni).

ほんとにありがとう。
(Honto ni arigatō.)
Thật sự cảm ơn bạn.

ほんとに楽しかったです。
(Honto ni tanoshikatta desu.)
Thật sự rất vui.

Trong hình có câu:

後輩に手紙もらったんだけど、ほんとにしみたわ。
(Kōhai ni tegami morattan da kedo, honto ni shimita wa.)
Mình nhận được thư của đàn em, thật sự rất xúc động.

  • ガチで (gachi de): Nghiêm túc đó, thật lòng đó.
  • まじで (maji de): Thiệt hả? Thiệt luôn!
  • ほんとに (honto ni): Thật sự, thực sự.

Ba cụm này có lúc gần nghĩa nhau, nên sắc thái còn tùy vào câu chuyện và giọng nói. Hãy nghe cách người Nhật dùng trong hội thoại để cảm nhận dần nhé.

Thử đọc thành tiếng ba câu này để nhớ lâu hơn:

ガチで好きです。 (Gachi de suki desu.) — Mình thật sự thích.
まじで? (Maji de?) — Thiệt hả?
ほんとにありがとう。 (Honto ni arigatō.) — Thật sự cảm ơn.

Học một cụm từ mới, đừng chỉ nhớ nghĩa. Hãy thử gắn nó với một tình huống thật của mình — đến lúc cần nói, câu chữ sẽ tự nhiên chạy ra nhanh hơn nhiều.